GÓC NHÌN DOANH NHÂN
Miễn Phí

250 Năm Kinh Tế Mỹ - Kỳ 3: Kỷ Nguyên Tiêu Dùng (1913-1945)

Bài toán lớn nhất của chủ nghĩa tư bản công nghiệp: ai mua những thứ mà Mỹ sản xuất?

Nếu bạn bỏ lỡ những bài viết hay nhất gần đây:

Kỳ trước, Viet Hustler đã cùng bạn đọc đi qua Cuộc Cách Mạng Quy Mô. Trong nửa thế kỷ, nước Mỹ đổ thép, dầu, điện và 20 triệu con người vào một thị trường chỉ vừa thống nhất, phát minh ra mô hình doanh nghiệp hiện đại, rồi vượt Anh để trở thành công xưởng của thế giới.

Nhưng nếu phải chọn đúng một câu quan trọng nhất của Kỳ 2, thì đó không phải chuyện Morgan, Rockefeller hay Carnegie, mà là một câu chỉ xuất hiện vài dòng ở cuối bài: từ đây, nước Mỹ sẽ làm giàu không phải bằng việc mở rộng sản xuất, mà bằng việc mở rộng tiêu dùng.

  • Đọc lại bài viết Kỳ 2 tại:

Nhưng chính cỗ máy quy mô của Kỳ 2 cũng mang trong mình một nghịch lý:

Dây chuyền giờ đây có thể sản xuất nhiều hàng hóa hơn bao giờ hết, nhưng ai sẽ là người mua tất cả số hàng hóa đó?

Dù thép có rẻ hơn, dầu rẻ hơn, hàng hóa nhiều hơn bao nhiêu, người đứng cuối dây chuyền sản xuất vẫn chỉ nhận một đồng lương vừa đủ sống. Năng suất chạy nhanh hơn sức mua. Nó dẫn đến hệ quả: Sản xuất hàng loạt đã ra đời, nhưng tiêu dùng hàng loạt thì chưa.

→ Đối với nước Mỹ đầu thế kỷ 20, bài toán không còn là làm thế nào để sản xuất nhiều hơn, bài toán là làm thế nào để có đủ người mua.

Đó là nghịch lý lớn nhất của chủ nghĩa tư bản công nghiệp, và 32 năm trong bài viết này là câu chuyện nước Mỹ tìm cách giải nghịch lý ấy.

Họ giải bằng đủ mọi cách: trả lương cao chưa từng có, dạy cả một dân tộc tin vào giấy tờ tài chính, phát minh ra mua trước trả sau, phát minh ra quảng cáo hiện đại để biến ham muốn thành nhu cầu.

  • Nhưng chỉ trong 4 năm, toàn bộ lời giải của khu vực tư nhân đều gần như biến mất không giá trị.

  • Chính phủ lại phải bước vào, viết lại bảng cân đối của từng hộ gia đình.

  • Và cuối cùng, cuộc chiến lớn nhất lịch sử vô tình hoàn tất nửa còn lại của phát minh ấy.

Kỳ 1, nước Mỹ xây Thị Trường. Kỳ 2, nước Mỹ xây Quy Mô. Kỳ này, nước Mỹ xây thứ khó nhất: Nhu Cầu (Demand).

Lần đầu tiên trong series này, nhân vật chính sẽ không phải Hamilton, Morgan hay Ford, mà chúng ta sẽ theo chân một gia đình công nhân ở Detroit. Họ không có thật, nhưng đại diện cho hàng triệu gia đình có thật. Mọi sự kiện, ngày tháng và chính sách quanh họ đều là lịch sử đã được kiểm chứng; chỉ có góc nhìn là hư cấu.

Trong bài viết kỳ này, từ tấm séc $5 của Ford đến hội nghị Bretton Woods, mọi chính sách cuối cùng đều đổ về cùng một nơi: Tình hình tài chính của hộ gia đình Mỹ.

  1. Khi bảng lương trở thành cách marketing hiệu quả nhất

  2. Hộ gia đình: Từ người mua hàng thành người cho vay

  3. Mua trước, trả sau và sự ra đời của tín dụng hiện đại

  4. Khi cỗ máy tiêu dùng chạy ngược (1929-1933)

  5. New Deal: Cách nước Mỹ xây dựng lại niềm tin

  6. Chiến tranh: Cú hích cuối cùng cho sức mua

Viet Hustler is a reader-supported publication. To receive new posts and support my work, consider becoming a free or paid subscriber.


Phần I. Khi bảng lương trở thành cách marketing hiệu quả nhất

Rạng sáng ngày 01/06/1914, người chồng của gia đình đứng giữa đám đông trước cổng nhà máy Highland Park, Detroit, trong cái rét dưới 0 độ C của mùa đông Michigan. Anh đến từ 5 giờ sáng - và vẫn muộn: có người đã xếp hàng từ 3 giờ. Quanh anh là hơn 10,000 người đàn ông cùng chờ một cơ hội duy nhất.

Cơ hội ấy bắt đầu bằng một mẩu tin trên báo hôm trước. Ngày 01/05/1914, Henry Ford và phó chủ tịch James Couzens tuyên bố Ford Motor Company sẽ trả công nhân $5 cho 1 ca 8 tiếng, thay cho $2.34 của ca 9 tiếng - lương hơn gấp đôi, nhưng ít hơn 1 giờ làm.

Nền công nghiệp của cả nước Mỹ choáng váng. Thời đó, luật chơi bất thành văn là trả công nhân ít nhất có thể, không hơn một xu.

  • Một tuần sau, ngày 01/12/1914 - ngày chính sách chính thức có hiệu lực - hơn 12,000 người tiếp tục kéo đến Highland Park trong bão tuyết.

  • Đông đến mức công ty thậm chí phải dùng vòi rồng giải tán đám đông giữa trời giá rét.

Nhưng câu hỏi quan trọng hơn là: vì sao Ford lại làm điều tưởng như điên rồ ấy? Để trả lời câu hỏi này, phải quay ngược lại đúng 1 năm.

Ngày 04/01/1913, tại nhà máy Highland Park, dây chuyền lắp ráp di động đầu tiên bắt đầu vận hành - ban đầu chỉ cho bộ phát điện magneto, lấy cảm hứng từ băng chuyền lò mổ Chicago. Đến cuối năm 1913, mô hình được áp dụng cho toàn bộ khung xe:

  • Thời gian lắp một khung xe Model T giảm từ 12.5 giờ xuống còn 93 phút - giảm tới 88%.

  • Giá xe tiếp tục lao dốc, sản lượng tăng vọt.

Nhưng dây chuyền cũng tạo ra một vấn đề mà ít người nhắc đến.

  • Công việc bị chia thành những thao tác lặp đi lặp lại đến mức tỷ lệ nghỉ việc chạm 370-380% mỗi năm.

    • Muốn giữ 100 công nhân trên dây chuyền, Ford phải tuyển gần 1,000 người.

  • Một cỗ máy càng hiệu quả thì càng khó giữ người vận hành nó.

Chính vì vậy, tấm séc $5 được sinh ra để giải bài toán:

Làm sao để giữ chân nhân viên ở lại và đảm bảo đủ nhân công đứng máy để sản xuất mức sản lượng đề ra?

Câu chuyện được lưu truyền nhiều nhất là: Ford trả lương cao để công nhân đủ tiền mua chính chiếc xe họ làm ra, từ đó có động lực để làm việc. Điều đó đúng - nhưng chỉ đúng một nửa.

Theo tư liệu của chính The Henry Ford, động cơ quan trọng nhất ban đầu là giảm tỷ lệ nghỉ việc và giữ cho nhà máy chạy đủ 3 ca liên tục.

  • Khoản $5 thực chất là chương trình chia sẻ lợi nhuận có điều kiện: lương cơ bản $2.34, cộng thêm $2.66 tiền chia sẻ lợi nhuận nếu công nhân đạt đủ các tiêu chuẩn mà công ty đặt ra.

  • Ford thậm chí lập cả Sociological Department, cử người đến tận nhà kiểm tra xem công nhân có uống rượu, có tiết kiệm và có sống theo chuẩn mực mà công ty mong muốn hay không.

Nhưng rồi Ford nhận ra mình vừa tạo ra một hiệu ứng còn lớn hơn nhiều.

  • Người công nhân nhận lương cao hơn bắt đầu mua nhiều hàng hóa hơn - và trong số những hàng hóa đó có cả... xe Ford.

  • Hiệu ứng công-nhân-trở-thành-khách-hàng là có thật - chỉ là nó không phải mục đích ban đầu, mà là điều Ford nhận ra sau khi giải xong bài toán nhân sự.

Nói cách khác, người tiêu dùng hàng loạt của nước Mỹ được phát minh một phần do tình cờ.

Một khi đã nhận ra điều đó, Ford khai thác nó đến tận cùng. Trong hồi ký My Life and Work, ông viết:

“I will build a motor car for the great multitude.”

“Tôi sẽ chế tạo một chiếc ô tô cho đại chúng.”

Henry Ford quote: I will build a car for the great multitude. It...

Kết quả đến gần như ngay lập tức.

  • Năm 1914, Ford bán 308,000 chiếc Model T - nhiều hơn tất cả các hãng xe khác cộng lại.

  • Năm 1915, doanh số tăng lên 501,000 chiếc.

  • Đến năm 1920, Ford bán khoảng 1 triệu xe mỗi năm.

  • Giá Model T tiếp tục giảm từ $825 (1908) xuống $525 (1913) rồi khoảng $260 vào giữa thập niên 1920.

Và thế là chiều hôm ấy, người chồng trong gia đình đã được nhận vào làm. Lần đầu tiên trong đời, một công nhân không có tay nghề đặc biệt kiếm đủ tiền để nghĩ đến nhiều thứ hơn tiền thuê nhà tháng tới.

  • Lần đầu tiên trong lịch sử công nghiệp, bảng lương của một doanh nghiệp trở thành chiêu thức marketing hiệu quả nhất của chính doanh nghiệp đó.

Điều gì khiến nền kinh tế Mỹ lớn hơn hôm qua?

Câu trả lời là: Lương. Ford không chỉ giải bài toán thiếu lao động của dây chuyền mà ông còn vô tình phát hiện ra rằng người mua tiềm năng nhất của mình chính là những người đang đứng cuối dây chuyền ấy. Từ đây, nước Mỹ bắt đầu học cách mở rộng không chỉ sản xuất, mà cả số người có đủ khả năng mua những gì mình sản xuất ra.


Phần II. Hộ gia đình: Từ người mua hàng thành người cho vay

Năm 1918, trên tường nhà máy, trong rạp phim, ngoài bưu điện - đâu đâu ta cũng gặp cùng một lời kêu gọi: mua Liberty Bonds. Người vợ trong gia đình bắt đầu bằng những đồng xu nhỏ. Cô dán từng con tem tiết kiệm 25 cents vào sổ; đủ 16 tem thì đổi được 1 con tem $5, rồi tích dần cho đến khi gia đình có tờ trái phiếu $50 đầu tiên trong đời.

Chỉ 4 năm trước, người chồng còn đứng trong đám đông xin việc trước cổng Highland Park; vậy mà giờ đây, gia đình anh đang cho chính phủ Mỹ vay tiền.

Thế chiến I đã mang đến cho nền kinh tế Mỹ những đổi thay đáng kể, trong đó thay đổi lớn đầu tiên phải kể đến là: Mỹ đổi ghế từ con nợ thành chủ nợ của thế giới.

Năm 1914, Mỹ vẫn là một quốc gia đi vay: nợ nước ngoài nhiều hơn số tiền cho thế giới vay khoảng $2.2 tỷ. Nhưng chỉ 5 năm sau, cán cân đã đảo ngược hoàn toàn:

  • Năm 1919, Mỹ trở thành chủ nợ ròng khoảng $6.4 tỷ.

  • Đầu tư của Mỹ ra nước ngoài tăng từ $5.0 tỷ lên $9.7 tỷ.

  • Đến tháng 12/1922, tổng cộng 20 quốc gia nợ Bộ Tài chính Mỹ $11.8 tỷ ($10.1 tỷ gốc + $1.7 tỷ lãi chậm trả).

Chiến tranh đã làm điều mà Kỳ 2 chỉ mới bắt đầu: chuyển trung tâm tài chính của thế giới từ London sang New York. Các đế quốc châu Âu từng cho nước Mỹ vay tiền giờ phải quay sang vay chính nước Mỹ.

Tuy nhiên, với gia đình Detroit của chúng ta, chuyện quan trọng hơn lại diễn ra ngay trên những tờ poster ngoài đường phố.

Thay đổi thứ 2 mà WWI mang đến là: nước Mỹ bắt đầu dạy người dân bình thường cách trở thành nhà đầu tư.

Để trả tiền cho chiến tranh, chính phủ liên bang phải vay một lượng tiền chưa từng có. Nợ liên bang tăng từ khoảng $1 tỷ lên hơn $25 tỷ; riêng 4 đợt Liberty Bonds và đợt Victory Loan sau đó huy động khoảng $21.5 tỷ từ công chúng.

  • Lần này, chính phủ không chỉ tìm đến các ngân hàng hay những nhà giàu như Rockefeller, họ đi thẳng tới hàng triệu gia đình Mỹ.

Sau 4 đợt phát hành, 20 triệu cá nhân đã mua Liberty Bonds - trong khi cả nước Mỹ khi đó chỉ có khoảng 24 triệu hộ gia đình.

  • Khảo sát công nhân đô thị năm 1918-1919 cho thấy 68% sở hữu Liberty Bonds.

Chính phủ thậm chí còn chủ động ưu tiên người mua nhỏ, ví dụ như trường hợp Rockefeller đăng ký mua $15 triệu trái phiếu nhưng chỉ được phân bổ hơn $3 triệu.

Điều này nghe giống một câu chuyện về tài chính, nhưng nó thực chất là một cuộc cách mạng về tâm lý.

Trước năm 1917, việc sở hữu chứng khoán phần lớn vẫn là trò chơi của giới giàu có và các trung tâm tài chính. Với một gia đình công nhân như gia đình Detroit, tài sản có nghĩa là tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, một căn nhà, hoặc vàng - chứng khoán là thứ người khác sở hữu.

Rồi chính chiến tranh đã biến điều đó thành chuyện bình thường. Poster trên tường, các cuộc diễu hành ngoài phố, những ngôi sao điện ảnh kêu gọi mua trái phiếu - tất cả biến việc cầm một mảnh giấy ghi rằng chính phủ nợ mình tiền thành một hành động vừa yêu nước, vừa quen thuộc.

Organization of War Economies (USA)

Hơn tất cả, bài học quan trọng nhất mà Liberty Bonds mang lại là: nước Mỹ bắt đầu học cách tin vào giấy.

  • Từ vàng, người Mỹ học cách tin vào giấy nợ của chính phủ.

  • Từ giấy nợ chính phủ, họ sẽ học cách tin vào cổ phiếu trong thập niên 1920.

  • Từ cổ phiếu, họ sẽ học cách tin vào những khoản nợ mua nhà dài hạn trong thời New Deal.

  • Ở nấc cuối cùng, cả thế giới sẽ học cách tin vào một tờ giấy duy nhất thay cho vàng: đồng dollar.

Nhìn theo cách đó, Liberty Bonds không chỉ là một công cụ tài trợ chiến tranh. Nó là lớp học tài chính đại chúng đầu tiên của nước Mỹ.

Bạn đọc Kỳ 1 và Kỳ 2 có thể nhận ra câu chuyện này có chút quen thuộc. Hamilton từng xây dựng sức mạnh của nước Mỹ trên credit - khả năng khiến người khác tin rằng chính phủ sẽ trả nợ. Morgan sau đó biến character - uy tín và khả năng thực hiện lời hứa - thành nền tảng của thị trường vốn.

Thế chiến I đã làm một điều hoàn toàn mới: đại chúng hóa chữ tín ấy.

  • Lần này, không phải một Hamilton hay một Morgan cần được thuyết phục, mà là 24 triệu hộ gia đình Mỹ.

  • Chính gia đình Detroit, cũng như hàng triệu hộ gia đình khác trên khắp nước Mỹ, đã vừa tốt nghiệp lớp vỡ lòng về đầu tư. Họ chưa biết rằng bài kiểm tra cuối khóa sẽ đến đúng 11 năm sau - vào tháng 10/1929, khi thị trường chứng khoán sụp đổ và cả lớp học đầu tư ấy cùng lúc nhận ra: giấy tờ tài chính có thể tạo ra của cải, nhưng cũng có thể biến mất nhanh hơn bất cứ thứ gì.

Điều gì khiến nền kinh tế Mỹ lớn hơn hôm qua?

Vị thế chủ nợ của thế giới - và một dân tộc lần đầu tiên học cách biến tiền tiết kiệm thành tài sản tài chính. Liberty Bonds không chỉ giúp nước Mỹ trả tiền cho một cuộc chiến, chúng còn tạo ra một thế hệ người Mỹ đã quen với ý tưởng rằng mình có thể sở hữu một phần của hệ thống tài chính. Rồi khi người Mỹ đã học được cách mua giấy nợ, con đường đến mua cổ phiếu chỉ là một bước rất nhỏ.


Phần III. Mua trước, trả sau và sự ra đời của tín dụng hiện đại

Năm 1925, trước cửa nhà gia đình Detroit xuất hiện một chiếc Chevrolet mới. Người chồng vẫn đứng dây chuyền cho Ford, nhưng chiếc xe lại không mang logo Ford. Trong ngăn kéo là một tập giấy khác: hợp đồng GMAC, đặt cọc 35%, phần còn lại trả dần trong 12 tháng. Gia đình chưa có đủ tiền mua chiếc xe này hôm nay, nhưng họ sẽ có đủ tiền để mua nó trong tương lai.

Đây là thay đổi lớn nhất của nền kinh tế Mỹ trong thập niên 1920: người Mỹ không chỉ kiếm được nhiều tiền hơn, họ bắt đầu học cách tiêu số tiền mà mình chưa kiếm được.

Ford đã giúp tạo ra người mua bằng cách trả lương cao và hạ giá xe, nhưng phải đến thập niên 1920, nhu cầu mua sắm mới được kích hoạt mạnh nhờ: tín dụng tiêu dùng.

  • Năm 1919, General Motors thành lập General Motors Acceptance Corporation (GMAC), một công ty tài chính chuyên cho khách vay tiền mua xe - khi đó GM còn nằm trong tay William Durant, với John Raskob đứng sau quản lý tài chính. Nhưng người biến GMAC thành vũ khí chiến lược là Alfred Sloan, chủ tịch GM từ năm 1923: dưới thời ông, tín dụng trở thành một mắt xích trong cỗ máy “một chiếc xe cho mọi túi tiền, một mẫu mới cho mỗi năm”.

  • Thay vì phải có đủ tiền rồi mới mua, một gia đình có thể đặt cọc khoảng 35%, ký hợp đồng 12 tháng và trả dần với lãi suất 10-12%.

The Greatest Businessman in American History: Alfred P. Sloan, Jr.
Alfred P. Sloan - linh hồn của General Motors

Bán trả góp thực ra không phải phát minh của GMAC:

  • Singer trước đó đã bán máy may trả góp từ giữa thế kỷ XIX, Sears cũng đã bán hàng qua catalog và cho khách mua chịu.

  • Cái GMAC mang đến là quy mô và sự chính thống: khi một tập đoàn công nghiệp lớn đứng sau khoản vay, “mua chịu” không còn là thứ phải giấu hàng xóm, nó trở thành một phần bình thường của cuộc sống tầng lớp trung lưu.

Mô hình này nhanh chóng vượt ra khỏi ô tô. Radio, tủ lạnh, máy giặt - những sản phẩm mà vài năm trước phần lớn gia đình Mỹ thậm chí chưa nghĩ đến - đều bắt đầu được bán bằng cùng một công thức: mua hôm nay, trả tiền ngày mai.

Buying on Credit: The Roaring Twenties - Screen 6 on FlowVella -  Presentation Software for Mac iPad and iPhone

Trớ trêu thay, Henry Ford - người đã góp phần tạo ra người tiêu dùng hiện đại - lại không muốn chơi trò chơi này, vì ông coi nợ tiêu dùng là một thói quen xấu.

  • Thay vì cho khách hàng trả góp, Ford đã đưa ra “kế hoạch trả trước”: khách nộp $5-10 mỗi tuần vào tài khoản tại đại lý, và chỉ khi đã trả đủ toàn bộ giá xe mới được nhận xe.

Ford tin rằng ông hiểu người tiêu dùng Mỹ hơn General Motors, nhưng ông đã sai.

  • Đến năm 1925, 75.5% ô tô bán tại Mỹ được mua trả góp.

  • Đến năm 1930, khoảng 3/4 số xe mới được bán theo hình thức “on time”. Trong khi đó, Ford - từng thống trị thị trường - ngày càng mất thị phần.

    • Năm 1918, khoảng một nửa số xe đang lưu hành ở Mỹ là Ford…

    • … nhưng đến năm 1927, Model T phải ngừng sản xuất; General Motors vượt lên và giữ vị trí dẫn đầu thị trường trong nhiều thập kỷ.

Cuộc cạnh tranh cũng đẩy tín dụng ngày càng dễ tiếp cận: tiền đặt cọc từng ở mức 40-50% giá xe dần rơi xuống chỉ còn khoảng 10%.

Ford đã phát minh ra người mua, GM phát hiện ra rằng người mua không nhất thiết phải có tiền, nhưng tất cả những thứ trên mới chỉ giải quyết được một nửa bài toán. Câu chuyện là: Bạn có thể cho một người tiêu dùng vay tiền - nhưng trước tiên, bạn phải khiến họ muốn mua thứ mà họ chưa từng nghĩ mình cần.

Đó là lúc quảng cáo hiện đại bước vào cuộc chơi.

  • Radio đưa thông điệp thương mại thẳng vào phòng khách, với NBC - mạng phát thanh toàn quốc đầu tiên - ra đời năm 1926.

  • General Motors không chỉ xây một công ty tài chính để bán xe; dưới thời Alfred Sloan, họ còn xây dựng cả một hệ thống marketing hiện đại: nhiều mẫu xe cho nhiều mức thu nhập, thay đổi thiết kế hàng năm và khuyến khích khách hàng đổi xe cũ lấy xe mới.

Edward Bernays thậm chí còn đẩy logic này đi xa hơn:

  • Cháu của Sigmund Freud - cha đẻ của phân tâm học - Bernays tin rằng quảng cáo không chỉ nên nói cho người tiêu dùng biết một sản phẩm tồn tại; nó phải chạm vào những ham muốn nằm sâu bên trong họ, rồi khiến họ cảm thấy mình cần sản phẩm đó.

  • Năm 1929, chiến dịch “Torches of Freedom” thuê phụ nữ diễu hành hút thuốc Lucky Strike trên Đại lộ số 5, biến thuốc lá thành biểu tượng của sự giải phóng phụ nữ và mở rộng thị trường sang một nhóm khách hàng trước đó bị xem là không phù hợp.

Torches of Freedom: Photographs of Women Smoking Publicly During the Easter  Sunday Parade in 1929 ~ Vintage Everyday

Người tiêu dùng Mỹ lúc này được “trang bị” từ cả 2 phía: tín dụng tạo ra khả năng mua; quảng cáo tạo ra ham muốn mua.

Không khí ấy được Tổng thống Calvin Coolidge tóm lại trong một câu nói trước giới báo chí năm 1925:

“The chief business of the American people is business.”

“Công việc chính của người dân Mỹ là kinh doanh.”

Và rồi khi người Mỹ đã quen với việc mua những thứ bằng tiền của ngày mai, logic ấy bắt đầu lan sang một thị trường còn lớn hơn: Phố Wall.

  • Năm 1928, gia đình Detroit cũng mua vài cổ phiếu đầu tiên. Lý do không phải vì họ đã trở thành nhà đầu tư chuyên nghiệp, mà chỉ đơn giản là hàng xóm đang kiếm tiền, đồng nghiệp đang kiếm tiền, và giá cổ phiếu dường như chỉ có một hướng để đi.

Dow Jones tăng từ 63 điểm tháng 8/1921 lên 381.17 điểm tháng 09/1929 - gấp hơn 6 lần trong 8 năm. Đương nhiên là cũng giống như mua xe trả góp, người Mỹ có thể mua cổ phiếu bằng tiền vay ký quỹ.

Sự thật là bên dưới lớp sơn bóng ấy, những vết nứt đã xuất hiện từ lâu:

  • Nông nghiệp Mỹ suy thoái từ 1920-21; ngay giữa “thập kỷ thịnh vượng”, trung bình mỗi năm vẫn có khoảng 600 ngân hàng nông thôn phá sản.

  • Dù số liệu là như vậy, nhưng khi tài sản tăng giá mỗi ngày, rất ít người muốn nhìn xuống chân mình.

Tối tháng 10/1929, tại một bữa tối của Hiệp hội Purchasing Agents ở Manhattan, Irving Fisher - nhà kinh tế học nổi tiếng của Yale - đứng lên phát biểu. Ông tin rằng thị trường đã bước sang một thời đại mới:

“Stock prices have reached what looks like a permanently high plateau...”

“Giá cổ phiếu đã đạt tới mốc trông như một cao nguyên vĩnh viễn...”

Ông thậm chí còn nói rằng thị trường sẽ tiếp tục tăng cao trong vài tháng tới. Nhưng rồi 2 tuần sau, cái “cao nguyên vĩnh viễn” đó bắt đầu sụp đổ.

Điều đáng sợ nhất ở đây không phải là cú ngã của Phố Wall, mà là hệ quả sau đó: khi sự sụp đổ này sẽ khiến toàn bộ cỗ máy mà nước Mỹ vừa mất hơn một thập kỷ để xây dựng chạy ngược chiều.

  • Tín dụng sẽ biến thành nợ xấu

  • Hàng hóa biến thành hàng tồn kho

  • Người mua biến thành người bán

  • Người gửi tiền biến thành người rút tiền.

Điều gì khiến nền kinh tế Mỹ lớn hơn hôm qua?

Câu trả lời là: Tín dụng tiêu dùng và quảng cáo. Người Mỹ đã học được cách mua tương lai bằng tiền chưa kiếm được, và ham muốn những thứ hôm qua họ chưa biết mình cần. Trong 8 năm, cỗ máy ấy trông giống một phát minh thiên tài khiến cả nước trầm trồ - cho đến khi nó bắt đầu chạy ngược.


Phần IV. Khi cỗ máy tiêu dùng chạy ngược (1929-1933)

Sáng 02/14/1933, người chồng trong gia đình Detroit dắt con đi bộ qua ngân hàng nơi họ đã gửi tiền suốt 15 năm. Cửa khóa, trên kính là thông báo của thống đốc Michigan. Trong túi áo anh vẫn là cuốn sổ tiết kiệm, những con số được ghi nắn nót qua từng năm vẫn còn nguyên trên giấy, nhưng tiền thì không.

Michigan không phải bang đầu tiên đóng cửa ngân hàng - Nevada đã làm điều đó từ cuối tháng 10/1932 - nhưng Michigan là Detroit, trái tim công nghiệp của nước Mỹ. Và trớ trêu nhất: ngòi nổ là Union Guardian Trust - ngân hàng gắn chặt với gia đình Ford, nơi Henry Ford là người gửi tiền lớn nhất.

Để cứu ngân hàng, RFC (Reconstruction Finance Corporation - quỹ cứu trợ liên bang thời Hoover) sẵn sàng cho vay. Nhưng theo luật, khoản vay phải có đủ tài sản đảm bảo - và Union Guardian không đủ. Lối thoát duy nhất: Ford phải chấp nhận “xếp sau” khoảng $7.5 triệu tiền gửi của mình - nghĩa là nếu ngân hàng sụp đổ, ông mất tiền trước tất cả những người gửi tiền khác.

  • Đêm 02/13/1933, Hoover cử Bộ trưởng Thương mại và Thứ trưởng Tài chính đến gặp Ford. Ông không những từ chối, mà còn tuyên bố: nếu Union Guardian bị bỏ rơi, sáng hôm sau ông sẽ rút nốt $25 triệu khỏi First National Bank - ngân hàng lớn còn lại của Detroit.

  • Ford đặt cược rằng chính phủ sẽ không dám để ngân hàng sập, nhưng ông đã tính sai. Đàm phán đổ vỡ, và rạng sáng 02/14/1933, thống đốc Michigan tuyên bố “bank holiday” 8 ngày.

Người yêu cầu điều kiện “xếp sau” ấy từ Washington là Thượng nghị sĩ James Couzens - chính vị phó chủ tịch đã đứng cạnh Ford công bố tấm séc $5 ngày 01/05/1914. Hai người từng cùng nhau phát minh ra người tiêu dùng Mỹ, để rồi 19 năm sau, họ đứng hai bên chiến tuyến khi người tiêu dùng ấy sụp đổ.

Fil:Bank Run in Michigan, USA, February 1933.jpg – Wikipedia

Tuy nhiên, buổi sáng trước cánh cửa ngân hàng đóng kín ấy không bắt đầu từ Detroit hay Nevada, nó đã bắt đầu hơn 3 năm trước, tại Wall Street.

  • Ngày 10/28/1929, Dow Jones mất gần 13%.

  • Ngày hôm sau, chỉ số tiếp tục mất thêm gần 12%.

  • 2 ngày đó đi vào lịch sử với cái tên Black Monday và Black Tuesday, nhưng cú crash không phải là Đại Khủng hoảng, nó chỉ là tiếng súng mở màn.

Black Monday: Anniversary Of The Crash | WVXU

Cú sập thật sự diễn ra chậm hơn và đau hơn nhiều.

  • Dow Jones từ đỉnh 381.17 điểm ngày 09/03/1929 rơi xuống chỉ còn 41.22 điểm vào 07/08/1932 - mất 89% giá trị.

  • Phải đến tháng 11/1954, gần 25 năm sau, chỉ số này mới trở lại đỉnh cũ.

Nhưng điều đáng sợ nhất không nằm trên bảng điện Wall Street, nó nằm trong chính những thứ nước Mỹ vừa mất 2 thập kỷ để xây dựng, khi mọi phát minh của thời đại tiêu dùng bắt đầu chạy ngược.

  • Tấm séc $5 của Ford từng biến công nhân thành khách hàng. Giờ đây, nhà máy cắt ca, cắt lương rồi cắt luôn người.

  • Hợp đồng trả góp từng giúp người Mỹ mua chiếc xe của tương lai. Giờ đây, người thất nghiệp không trả nổi tiền vay và chiếc xe bị thu hồi.

  • Cổ phiếu từng biến hàng triệu người thành nhà đầu tư. Giờ đây, margin call buộc họ bán tháo đúng lúc giá đang rơi.

Thứ quan trọng nhất - niềm tin vào giấy mà nước Mỹ vừa mất cả một thế hệ để xây dựng - bắt đầu sụp đổ.

  • Người dân khi nghe tin ngân hàng khác sắp đóng cửa, họ lập tức chạy đến rút tiền.

  • Ngân hàng càng mất tiền mặt, càng phải bán tài sản và cắt tín dụng.

  • Ngân hàng này sập khiến người gửi tiền ở ngân hàng khác càng hoảng sợ.

  • Một vòng xoáy tự nuôi chính nó bắt đầu

Bank run không phải điều mới - nước Mỹ từng trải qua những cuộc hoảng loạn năm 1873, 1893 và 1907, khi Morgan phải đứng ra làm ngân hàng trung ương bằng xương bằng thịt (Kỳ 2). Cái mới của giai đoạn 1930-1933 là quy mô và sự bất lực: Fed - định chế được lập ra năm 1913 chính để nước Mỹ không bao giờ cần đến một Morgan thứ hai - đã đứng nhìn. Và khi Mỹ không có bảo hiểm tiền gửi, một tin đồn buổi tối có thể trở thành một hàng người rút tiền vào sáng hôm sau.

  • Số ngân hàng sụp đổ tăng từ mức khoảng 600 vụ mỗi năm trong thập niên 1920 lên 1,350 vụ năm 1930, rồi khoảng 4,000 vụ chỉ riêng năm 1933.

  • Tổng cộng trong giai đoạn 1930-1933, hơn 9,000 ngân hàng biến mất - khoảng 1/3 hệ thống ngân hàng Mỹ. Cung tiền và tín dụng ngân hàng co lại hơn 30%.

Khi ngân hàng ngừng cho vay, cả nền kinh tế bắt đầu thiếu thứ mà nó cần nhất: tiền để tiếp tục vận hành.

  • Doanh nghiệp không vay được tiền để sản xuất; công nhân mất việc.

  • Người có việc cũng sợ mất việc nên ngừng mua sắm.

  • Cửa hàng bán ít hơn, nhà máy sản xuất ít hơn, doanh nghiệp lại sa thải thêm người.

  • Cỗ máy tiêu dùng mà nước Mỹ vừa mất hai thập kỷ để lắp ráp giờ quay ngược từng bánh răng một.

Đó là lý do Đại Khủng hoảng không chỉ là một vụ sập chứng khoán - mà nó là một cuộc khủng hoảng của bảng cân đối.

  • Giá cả rơi tự do nghe có vẻ như tin tốt - một tá trứng từ khoảng 50 cents năm 1929 xuống chỉ còn 13 cents năm 1933.

  • Nhưng có một vấn đề: giá hàng hóa giảm không có nghĩa khoản nợ của bạn cũng giảm.

Gia đình Detroit có thể mua trứng rẻ hơn, nhưng khoản vay mua xe vẫn là khoản vay cũ. Tiền lương giảm, giá tài sản giảm, doanh thu giảm - còn con số trên hợp đồng vay vẫn đứng nguyên. Muốn trả nợ, anh phải bán tài sản, và hàng triệu người khác cũng đang làm điều tương tự. Càng bán, giá càng giảm; giá càng giảm, khoản nợ tính theo giá trị tài sản càng trở nên nặng hơn.

  • Đó là vòng xoáy mà nhà kinh tế Irving Fisher sau này gọi là debt deflation - giảm phát nợ.

Debt Deflation - What Is It, Explained, Examples, Causes, Effects

Đây cũng là một trong những nghịch lý cay đắng nhất của Đại Khủng hoảng: chính Fisher là người từng tuyên bố vào tháng 10/1929 rằng giá cổ phiếu đã đạt tới một “cao nguyên vĩnh viễn”. Sau khi thị trường sụp đổ, ông mất gần như toàn bộ tài sản cá nhân và dành những năm cuối đời để giải thích tại sao nợ và giảm phát có thể kéo cả nền kinh tế xuống cùng nhau.

Trong khi các hộ gia đình đang cố giữ từng đồng, chính sách lúc đó lại thường làm điều ngược lại.

  • Fed tăng lãi suất vào năm 1931 để bảo vệ bản vị vàng, chính phủ cố giữ ngân sách cân bằng.

  • Bộ trưởng Tài chính Andrew Mellon, theo hồi ký của Tổng thống Hoover, ủng hộ một liệu pháp khắc nghiệt: để những doanh nghiệp yếu, ngân hàng yếu và người vay yếu bị “thanh lý”, qua đó hệ thống sẽ tự thanh lọc.

“Liquidate labor, liquidate stocks, liquidate the farmers, liquidate real estate... it will purge the rottenness out of the system.”

“Thanh lý lao động, thanh lý cổ phiếu, thanh lý nông dân, thanh lý bất động sản... nó sẽ gột sạch sự mục ruỗng khỏi hệ thống.”

TOP 18 QUOTES BY ANDREW MELLON | A-Z Quotes

Nhưng nền kinh tế không “thanh lọc” rồi tự đứng dậy, thay vào đó, nó tiếp tục chìm.

  • Sản lượng công nghiệp Mỹ mất khoảng 40% chỉ tính đến cuối năm 1931.

  • Xuất khẩu lao dốc từ $5.2 tỷ năm 1929 xuống $1.7 tỷ năm 1933, trong bối cảnh Smoot-Hawley và làn sóng trả đũa thương mại làm thương mại toàn cầu co lại.

  • Đến năm 1933, cứ 4 người lao động Mỹ thì có 1 người thất nghiệp.

Một đất nước vừa học cách tiêu dùng hàng loạt giờ không còn đủ việc làm để tiêu dùng.

The Last Central Banker - The Rustbelt Reader

Vậy tại sao một cú sập trên thị trường chứng khoán lại có thể biến thành thảm họa kéo dài 4 năm?

Câu hỏi ấy trở thành một trong những cuộc tranh luận lớn nhất của kinh tế học thế kỷ XX. Các nhà kinh tế sau này đưa ra những lời giải khác nhau:

  • Friedman và Schwartz: Fed đã để cung tiền co lại quá mạnh, biến một cuộc suy thoái thành một thảm họa.

  • Keynes: tổng cầu sụp đổ; khi hộ gia đình và doanh nghiệp cùng ngừng chi tiêu, chính phủ phải đứng ra lấp khoảng trống.

  • Fisher và Minsky: nợ quá lớn kết hợp với giảm phát tạo ra một vòng xoáy tự khuếch đại - càng cố trả nợ, nền kinh tế càng suy yếu.

  • Barry Eichengreen: bản vị vàng là một chiếc còng. Các nước còn bám vào vàng không thể tự do nới lỏng tiền tệ; những nước tháo còng sớm hơn có xu hướng phục hồi sớm hơn.

Thực chất không có một nguyên nhân duy nhất cho câu hỏi này. Nhưng nếu nhìn từ bảng cân đối của gia đình Detroit, câu chuyện trở nên dễ hiểu hơn nhiều: người Mỹ không chỉ mất tiền. Họ mất việc, mất tín dụng, mất tài sản và cuối cùng mất niềm tin vào hệ thống giữ tiền của mình.

Chính vì vậy, bài học của Đại Khủng hoảng không chỉ là “đừng để chứng khoán tăng quá cao”, mà bài học lớn hơn là: một nền kinh tế có thể tự khuếch đại cả chiều đi lên lẫn chiều đi xuống.

Cùng một cỗ máy, cùng một mô hình, chỉ khác chiều quay.

69 năm sau, tại tiệc sinh nhật lần thứ 90 của Milton Friedman, Ben Bernanke - khi đó là thống đốc Fed và là một trong những học giả hàng đầu về Đại Khủng hoảng - đã thay mặt Fed nói với Friedman:

“Regarding the Great Depression. You’re right, we did it. We’re very sorry. But thanks to you, we won’t do it again.”

“Về Đại Khủng hoảng: Các vị nói đúng, chúng tôi đã gây ra nó. Chúng tôi rất xin lỗi. Nhưng nhờ các vị, chúng tôi sẽ không làm thế nữa.”

Một ngân hàng trung ương tự thừa nhận sai lầm. 6 năm sau, chính Bernanke sẽ phải chứng minh rằng ông thực sự đã học được bài học ấy khi một cuộc khủng hoảng tài chính khác nổ ra.

Nhưng năm 1933, người Mỹ chưa biết điều đó, họ chỉ biết rằng cỗ máy từng giúp họ kiếm tiền, vay tiền, mua nhà, mua xe và đầu tư giờ đã vỡ vụn. Chính từ đống đổ nát ấy, nước Mỹ bắt đầu xây một thứ hoàn toàn khác: một nhà nước đủ lớn để đứng tên cùng hộ gia đình trên kho tài sản của họ.

Điều gì khiến nền kinh tế Mỹ lớn hơn hôm qua?

Lần đầu tiên trong series, câu trả lời là không gì cả.

Nền kinh tế Mỹ nhỏ đi gần 1/3: Hàng triệu người mất việc, hàng nghìn ngân hàng biến mất, người tiêu dùng mà Ford từng vô tình tạo ra giờ gần như không còn tiền để tiêu. Nhưng chính trong lúc tình hình tài chính của các hộ gia đình tan vỡ, nước Mỹ bắt đầu phát minh ra thứ tiếp theo: một nhà nước đủ lớn để đứng tên cùng họ trên bảng cân đối tài sản ấy.


Phần V. New Deal: Cách nước Mỹ xây dựng lại niềm tin

Tối 12/03/1933, gia đình Detroit ngồi quây quần quanh chiếc radio mua trả góp từ thời còn sung túc - nhưng lần này, họ không nghe nhạc. Họ nghe tổng thống mới giải thích vì sao ngân hàng đóng cửa, chuyện gì đang xảy ra với tiền gửi của họ, và quan trọng nhất: khi ngân hàng mở cửa trở lại, liệu có nên mang tiền đến gửi hay tiếp tục giấu nó dưới tấm đệm.

Franklin D. Roosevelt nhậm chức ngày 03/04/1933, đúng lúc hệ thống ngân hàng Mỹ gần như tê liệt. Trong bài diễn văn nhậm chức, ông nói một câu sẽ trở thành biểu tượng của thời đại:

“The only thing we have to fear is fear itself.”

“Điều duy nhất chúng ta phải sợ là chính nỗi sợ.”

Franklin D. Roosevelt Quote: “First of all, let me assert my firm belief  that the only thing we have to fear is fear itself – nameless,  unreasoning,...”

Nghe giống một câu khẩu hiệu, nhưng trong bối cảnh của Đại Khủng hoảng, nó mô tả khá chính xác cơ chế của cuộc khủng hoảng: người dân sợ ngân hàng sụp đổ nên rút tiền; ngân hàng thiếu tiền mặt nên càng dễ sụp đổ; người khác nhìn thấy vậy lại càng sợ và tiếp tục rút tiền. Nỗi sợ tự biến thành một cỗ máy phá hủy hệ thống.

  • 2 ngày sau khi nhậm chức, Roosevelt đóng cửa toàn bộ hệ thống ngân hàng trên toàn quốc, nhưng điều đáng chú ý lại là thứ xảy ra sau đó.

  • Tối 12/03, ông lên radio trong buổi fireside chat đầu tiên và giải thích cho người dân, bằng thứ ngôn ngữ gần như đời thường, ngân hàng thực sự hoạt động như thế nào. Ông không nói với họ bằng ngôn ngữ của Phố Wall, ông nói về chính số tiền mà một gia đình bình thường đang lo mất.

On March 13, 1933, banks in the U.S. begin to re-open after the three-day  national "bank holiday" mandated by the Franklin D. Roosevelt's Emergency  Banking Act. The banks were shut down four

Và khi ngân hàng mở cửa trở lại, tiền bắt đầu quay về:

Niềm tin hóa ra cũng là một loại hạ tầng kinh tế.

Nhưng Roosevelt còn phải xử lý một vấn đề lớn hơn: vàng.

Trong nhiều năm, bản vị vàng buộc chính phủ phải bảo vệ giá trị của đồng dollar thay vì tự do nới lỏng tiền tệ. Giữa một nền kinh tế đang giảm phát, đó là chiếc còng mà lịch sử kinh tế sau này sẽ gọi là golden fetters.

Năm 1933, Roosevelt bắt đầu tháo chiếc còng đó:

  • Sắc lệnh 6102 buộc người dân giao nộp phần lớn vàng tiền tệ; đến tháng 01/1934, Gold Reserve Act nâng giá vàng từ $20.67 lên $35 một ounce.

  • Đồng dollar bị phá giá, giá hàng hóa có thể tăng trở lại, và quan trọng nhất: Fed và chính phủ có thêm không gian để nới lỏng tiền tệ.

Executive Order 6102 - Wikipedia

Nhưng New Deal không chỉ là Roosevelt và những bài phát biểu trên radio: điều quan trọng hơn là một loạt thể chế mới bắt đầu xuất hiện quanh tình hình tài chính của một gia đình Mỹ.

  • Quay trở lại với gia đình Detroit: Sau 4 năm Đại Khủng hoảng, họ không chỉ mất việc, họ mất niềm tin vào gần như mọi thứ: tiền gửi có thể biến mất, cổ phiếu có thể trở thành giấy vụn, ngân hàng có thể đóng cửa, căn nhà có thể bị tịch thu.

New Deal lần lượt giải quyết từng nỗi sợ đó:

Điểm quan trọng không nằm ở từng thể chế mới được ban hành, điểm quan trọng là nhà nước bắt đầu đứng vào giữa hộ gia đình và những rủi ro mà trước đó họ phải tự gánh.

  • Trước 1933, nếu ngân hàng phá sản, gia đình mất tiền. Nếu cổ phiếu gian lận, gia đình chịu. Nếu mất việc, gia đình tự xoay xở. Nếu già đi, gia đình tự tiết kiệm. Nếu không trả nổi khoản vay, căn nhà sẽ biến mất.

  • Sau New Deal, một phần rủi ro đó được chính phủ đồng ký tên.

    • FDIC là ví dụ dễ hiểu nhất. Trước New Deal, gửi tiền vào ngân hàng về bản chất là một hành động đặt niềm tin: bạn đưa tiền cho ngân hàng và hy vọng ngày mai ngân hàng vẫn còn tiền trả bạn.

    • Sau 1933, niềm tin ấy được nhà nước bảo hiểm.

Graph from The Financial Bank displaying the number of FDIC-insured banks and branch locations in the US since 1940
Đường xanh đậm: Số chi nhánh ngân hàng. Đường xanh nhạt: Số tổ chức ngân hàng

Điều này có ý nghĩa lớn hơn rất nhiều một tấm bảo hiểm tiền gửi, nó khiến người Mỹ dám sử dụng lại hệ thống tài chính.

  • Họ dám gửi tiền vào ngân hàng, dám mua cổ phiếu, dám ký những khoản vay dài hơn, dám mua nhà, dám tiêu đồng lương hôm nay thay vì giữ tất cả dưới tấm đệm cho một ngày tận thế khác.

  • Nói cách khác, New Deal không chỉ cứu một vài ngân hàng hay lập thêm vài cơ quan quản lý, nó đã xây lại niềm tin cần thiết để người tiêu dùng có thể tồn tại trong một nền kinh tế hiện đại.

Nhưng ở đây phải nói rõ một điều: New Deal chưa kết thúc Đại Khủng hoảng.

  • Thất nghiệp giảm từ khoảng 25% năm 1933 xuống 14% năm 1937, nhưng rồi nền kinh tế lại trượt vào suy thoái 1937–1938, thất nghiệp tăng trở lại lên khoảng 19%.

Đến tận hôm nay, các nhà kinh tế vẫn tranh luận về mức độ đóng góp của từng chính sách.

  • Christina Romer nhấn mạnh vai trò của nới lỏng tiền tệ sau khi phá giá dollar;

  • Cole và Ohanian lập luận rằng một số chính sách kiểm soát giá và tiền lương của NIRA lại cản trở phục hồi;

  • Cách nhìn Keynesian nhấn mạnh sự thiếu hụt tổng cầu và vai trò của chi tiêu chính phủ.

Nói đơn giản hơn: New Deal đã sửa cái nền của ngôi nhà, nhưng chưa đủ sức bật nó trở lại mức công suất cũ.

Cái kết thúc Đại Khủng hoảng sẽ đến từ một nơi khác, nhưng trước khi đi tới đó, chúng ta sẽ nhìn lại hành trình của gia đình Detroit.

  • Năm 1914, người chồng nhận $5 một ngày và lần đầu tiên có tiền để nghĩ đến việc mua một chiếc xe.

  • Năm 1918, gia đình mua Liberty Bond và lần đầu tiên bước vào thế giới tài chính.

  • Năm 1925, họ mua Chevrolet bằng tiền của tương lai.

  • Năm 1928, họ mua cổ phiếu khi cả nước Mỹ đang say sưa với thị trường.

  • Năm 1933, họ mất gần như tất cả niềm tin vào hệ thống đó.

  • Và rồi, từng dòng trên bảng cân đối được xây lại.

Bước ngoặt quan trọng nhất của cả câu chuyện nằm ở đây: nước Mỹ không chỉ phát minh ra người tiêu dùng, nước Mỹ bắt đầu bảo vệ người tiêu dùng khỏi những rủi ro của chính hệ thống tài chính mà nó vừa phát minh ra.

Điều gì khiến nền kinh tế Mỹ lớn hơn hôm qua?

Câu trả lời không phải một sản phẩm mới, không phải một dây chuyền mới, mà là thể chế.

Lần đầu tiên trong lịch sử chủ nghĩa tư bản Mỹ, nhà nước đứng ra chịu san sẻ rủi ro tài chính cùng các hộ gia đình. Khi người dân biết rằng mình không còn phải tự gánh toàn bộ rủi ro, họ có thể bắt đầu làm điều mà một nền kinh tế hiện đại cần họ làm nhất: tiêu dùng trở lại.


Phần VI. Chiến tranh: Cú hích cuối cùng cho sức mua

Năm 1944, người vợ trong gia đình Detroit có cơ hội đứng ca tại Willow Run, Michigan. Đây là lần đầu tiên trong đời cô có một bảng lương mang tên mình. Nhà máy rộng 3.5 triệu ft2 từng là đất nông trại, giờ mỗi giờ lại cho ra một chiếc B-24. Người chồng làm ca đêm ở xưởng đóng tàu. Mỗi tháng, hai vợ chồng mua thêm một tờ war bond - không phải vì yêu nước, mà vì họ có tiền nhưng gần như không có gì để mua.

  • Xe hơi dân dụng đã ngừng sản xuất từ năm 1942, trong khi xăng, thịt, đường và nhiều mặt hàng thiết yếu đều bị phân phối bằng tem phiếu.

  • Vì vậy, mỗi tháng, thay vì tiêu số tiền kiếm được, gia đình lại gửi một phần vào ngân hàng, mua thêm war bond, và chờ chiến tranh kết thúc.

Đây chính là cú xoay cuối cùng của câu chuyện. Trong suốt thập niên 1930, nước Mỹ đau đầu vì không đủ việc làm và không đủ cầu. Chiến tranh giải quyết cả hai theo cách đơn giản nhất có thể: chính phủ đặt hàng với quy mô không giới hạn.

  • Chi tiêu quốc phòng tăng từ 1.4% GDP năm 1940 lên hơn 37% GDP năm 1945.

  • Thất nghiệp, từng lên tới 25% trong Đại Khủng hoảng, giảm từ 9.5% năm 1940 xuống dưới 2% trong các năm 1943–1945.

Không phải New Deal đã tạo ra đủ việc làm để kết thúc Đại Khủng hoảng, mà chính chiến tranh đã làm điều đó bằng cách tạo ra vô số các đơn đặt hàng.

Khi đơn hàng đến, cỗ máy công nghiệp mà nước Mỹ mất nửa thế kỷ để xây dựng ngay lập tức chạy hết công suất. Chỉ trong vài năm, nước Mỹ sản xuất:

  • Gần 300,000 máy bay, riêng năm 1944 đạt 96,318 chiếc.

  • Khoảng 87,000 xe tăng, 72,000 tàu hải quân và gần 2 triệu xe tải.

  • Một chiếc Liberty ship từng mất 244 ngày để đóng được rút xuống còn khoảng 42 ngày.

  • Đến cuối chiến tranh, nước Mỹ cung cấp gần 2/3 toàn bộ trang thiết bị quân sự của phe Đồng minh.

Ngành hàng không là ví dụ điên rồ nhất:

  • Trước chiến tranh, nó chỉ đứng thứ 41 trong các ngành công nghiệp Mỹ.

  • Chưa đầy năm năm sau, nó trở thành ngành công nghiệp số 1.

Nhưng có lẽ không nơi nào thể hiện rõ hơn sự chuyển mình ấy bằng Willow Run.

Nhà máy của Ford rộng tới 3.5 triệu ft2, được xây trên đất nông nghiệp Michigan và vận hành theo logic của dây chuyền Model T. Chỉ khác một điều: thứ chạy ra khỏi cuối dây chuyền không còn là ô tô, thay vào đó là B-24 Liberator.

Đến năm 1944, Willow Run có thể xuất xưởng một chiếc B-24 gần như mỗi giờ, tổng cộng 8,685 chiếc trong chiến tranh.

During World War II, the Willow Run plant, designed by Henry Ford, became a  symbol of American industrial power. Located in Michigan, it was the  world's first mass-production aircraft factory - transforming

Henry Ford từng dùng dây chuyền để biến ô tô thành sản phẩm đại chúng và giờ đây, chính tư duy ấy được dùng để biến máy bay ném bom thành sản phẩm hàng loạt.

Đây cũng là nhịp cuối cùng của Henry Ford trong câu chuyện của chúng ta: sau chiến tranh, chính hệ thống sản xuất hàng loạt đó sẽ quay trở lại với hàng tiêu dùng.

  • Willow Run rồi sẽ trở thành một phần của hệ sinh thái sản xuất ô tô

  • Dòng F-Series của Ford sẽ ra đời năm 1948 và sau này trở thành một trong những dòng xe bán chạy nhất nước Mỹ

Model T → B-24 → F-Series: một triết lý sản xuất, 3 thời đại khác nhau. Nhưng điều quan trọng hơn những chiếc máy bay là ai đang trả tiền cho tất cả những thứ đó.

Câu trả lời là chính các gia đình Mỹ, khi lần này, chính phủ huy động tiền từ họ trên quy mô chưa từng có.

  • Một mặt là thuế: Số người nộp thuế thu nhập tăng từ khoảng 4 triệu lên 43 triệu người trong chiến tranh.

    • Thuế suất thu nhập cá nhân cao nhất lên tới 94%.

    • Thu ngân sách liên bang tăng từ $6.5 tỷ năm 1940 lên $45.2 tỷ năm 1945

r/dataisbeautiful - [OC] Historical Highest Marginal Income Tax Rates For The Top Earners In America
  • Mặt khác là war bonds: Hơn 85 triệu người Mỹ mua trái phiếu chiến tranh.

    • Nếu Liberty Bonds năm 1917 là lớp học vỡ lòng về đầu tư của người Mỹ, thì chiến tranh thế giới thứ 2 biến lớp học ấy thành một trường đại học toàn dân.

    • Chính phủ thậm chí siết luôn phát minh của thập niên 1920: từ tháng 9/1941, Regulation W của Fed buộc người mua trả góp đặt cọc tối thiểu 1/3 và rút kỳ hạn xuống còn khoảng 15-18 tháng - nhà nước tạm khóa cỗ máy tín dụng tiêu dùng để dồn từng đồng sức mua vào war bonds.

Nhưng đây mới là phần thú vị nhất: Người Mỹ đang kiếm được nhiều tiền hơn bao giờ hết, trong khi không thể tiêu nó.

  • GDP thực trên đầu người tăng khoảng 67% so với năm 1940 khi hàng triệu phụ nữ lần đầu tiên bước vào lực lượng lao động và nhận bảng lương của chính mình.

  • Lương tăng, việc làm đầy rẫy, nhưng sản xuất dân dụng bị hạn chế để nhường chỗ cho chiến tranh.

Tập tin:GDP per person in the United States.png – Wikipedia tiếng Việt

Kết quả là một điều tưởng như nghịch lý: thu nhập tăng mạnh, nhưng tiêu dùng không tăng tương ứng.

Phần tiền không thể tiêu biến thành tiền gửi ngân hàng, trái phiếu chiến tranh và tiền mặt. Từng tháng, tài sản của hàng chục triệu gia đình Mỹ dày lên đáng kể.

Gia đình Detroit cũng không ngoại lệ:

  • Năm 1933, họ chỉ muốn giữ lại được những gì còn sót.

  • Năm 1944, họ có việc làm, có tiền tiết kiệm và có trái phiếu trong ngăn kéo.

  • Nhưng chiếc Chevrolet mới chưa thể mua, căn nhà mới chưa cần mua, chiếc tủ lạnh mới phải chờ, nhà máy vẫn đang sản xuất máy bay thay vì ô tô.

Người tiêu dùng Mỹ không biến mất trong chiến tranh, họ chỉ đang bị buộc phải trì hoãn tiêu dùng. Chiến tranh đã tạo ra một thứ mà không một nhà quảng cáo, ngân hàng hay chính sách New Deal nào có thể tạo ra một mình: một thế hệ người Mỹ có việc làm, có tiền, có niềm tin - và đang chờ được tiêu tiền.

Đó chính là quả bom hẹn giờ của năm 1945: Khi tiếng súng ngừng lại, hàng chục triệu người sẽ cùng lúc muốn mua những thứ mà họ đã phải chờ đợi suốt nhiều năm: xe hơi, nhà ở, tủ lạnh, máy giặt, radio, quần áo, và một cuộc sống trung lưu mà chiến tranh đã trì hoãn.

Lần đầu tiên, nước Mỹ có đủ cả hai thứ để biến ham muốn thành tăng trưởng: công suất sản xuất của kỳ 2 và sức mua của kỳ này.

Điều gì khiến nền kinh tế Mỹ lớn hơn hôm qua?

Câu trả lời là: Chiến tranh. Không chỉ vì chính phủ đã đặt hàng vô hạn và kéo hàng chục triệu người trở lại làm việc, mà vì trong lúc cỗ máy công nghiệp chạy hết công suất, nó đồng thời nạp đầy kho tài sản của người tiêu dùng.

Năm 1945, nước Mỹ không chỉ thắng một cuộc chiến, nó bước ra khỏi chiến tranh với một thứ chưa từng có trước đó: một cỗ máy sản xuất khổng lồ và hàng chục triệu người Mỹ đang có tiền để mua những gì cỗ máy ấy sản xuất.

Và đó là lúc tiêu dùng hàng loạt thực sự ra đời.


Kết luận

32 năm trước, nước Mỹ có một vấn đề: cỗ máy đã biết cách sản xuất, nhưng chưa biết ai sẽ mua tất cả những thứ nó sản xuất ra.

Trong ba thập kỷ tiếp theo, nước Mỹ lần lượt xây nốt nửa còn lại của cỗ máy.

  • Ford trả $5 để công nhân có đủ tiền trở thành khách hàng.

  • Liberty Bonds đưa 20 triệu người Mỹ vào lớp học đầu tư đầu tiên.

  • GMAC dạy họ mua hôm nay bằng thu nhập của ngày mai; quảng cáo dạy họ muốn những thứ hôm qua họ chưa từng nghĩ mình cần.

  • Rồi 1929-1933, toàn bộ cỗ máy chạy ngược: tín dụng co lại, ngân hàng đóng cửa, việc làm biến mất, và người tiêu dùng vừa được phát minh gần như bị nghiền nát.

New Deal sau đó làm một việc quan trọng hơn cứu từng ngân hàng hay từng căn nhà: nhà nước bắt đầu đứng tên cùng hộ gia đình trên bảng cân đối của họ. FDIC bảo vệ tiền gửi, Social Security tạo lớp đệm cho tuổi già, FHA và mortgage dài hạn biến căn nhà thành tài sản có thể vay được.

Rồi chiến tranh hoàn tất nốt phần việc. Thất nghiệp từ 25% rơi xuống dưới 2%; nước Mỹ sản xuất gần hai phần ba trang thiết bị quân sự của phe Đồng minh; hơn 85 triệu người mua war bonds. Quan trọng nhất, hàng chục triệu hộ gia đình bước ra khỏi chiến tranh với việc làm, thu nhập và một khoản tiết kiệm lớn đang chờ được tiêu.

Nếu Kỳ 1 là Thị trường, Kỳ 2 là Quy mô, thì Kỳ 3 là Nhu cầu - và nước Mỹ đã xây dựng nó thành công.

Với nhà đầu tư năm 2026, câu chuyện này có một tiếng vọng khá thú vị. Ford từng đối mặt với một nghịch lý: công nghệ làm chi phí sản xuất giảm nhanh hơn sức mua. Ông phải tìm cách tạo ra người mua cho chính sản phẩm của mình.

AI hôm nay có thể đang đứng trước một bài toán tương tự.

  • Nếu AI khiến phần mềm, nội dung, nghiên cứu và ngày càng nhiều loại lao động trí óc trở nên rẻ hơn - ai sẽ mua tất cả năng lực mới mà nó tạo ra?

  • Nước Mỹ đã trả lời câu hỏi ấy một lần: câu trả lời không chỉ là sản xuất nhiều hơn, mà là tạo ra một tầng lớp người có tiền, có tín dụng và có niềm tin để tiêu dùng.

Nhưng đến năm 1944, nước Mỹ đã sẵn sàng làm một việc lớn hơn. Tháng 7/1944, Normandy mới đổ bộ được hơn một tháng, chiến tranh vẫn còn hơn một năm nữa mới kết thúc. Nhưng tại Bretton Woods, New Hampshire, 730 đại biểu từ 44 quốc gia đã ngồi xuống suốt 3 tuần để viết luật cho thế giới sau chiến tranh.

Trong lúc phần còn lại của thế giới vẫn đang chiến đấu để quyết định ai thắng, nước Mỹ đã bắt đầu quyết định thế giới sau chiến thắng sẽ vận hành thế nào.

Luật chơi mới: các đồng tiền neo vào dollar; dollar neo vào vàng ở mức $35 một ounce.

$35 chính là mức giá FDR đặt ra năm 1934 để cứu nền kinh tế Mỹ khỏi giảm phát, và rồi 10 năm sau, nó trở thành nền tảng của trật tự tiền tệ toàn cầu.

Nấc thang niềm tin của Phần II giờ đã leo đến bậc cuối cùng: người Mỹ từng học cách tin vào giấy - giờ cả thế giới chuẩn bị tin vào một tờ giấy khác: đồng dollar.

Còn hộ gia đình Mỹ? Năm 1946, người chồng cùng người con trai vừa trở về từ chiến tranh bước vào văn phòng đại lý bất động sản và ký khoản mortgage dài hạn đầu tiên của gia đình, với tiền đặt cọc đến từ những war bonds họ đã mua trong chiến tranh. Họ không biết rằng chữ ký ấy đang mở ra 3 thập kỷ mà các thế hệ sau sẽ gọi là thời kỳ hoàng kim của nước Mỹ.

Trong Kỳ tới, Viet Hustler sẽ bước vào thời đại xây dựng Trật Tự Thế Giới (1945-1971): khi nước Mỹ không chỉ xây nền kinh tế của chính mình, mà bắt đầu xây luôn luật chơi cho phần còn lại của thế giới.

138