Hiển thị 30 chỉ số cơ bản trong 83
Tổng quan
Vốn hóa thị trường
28.47BTổng giá trị thị trường của công ty. Doanh nghiệp vốn hóa lớn (>$10B) thường ổn định hơn; doanh nghiệp nhỏ có thể tăng trưởng nhanh hơn nhưng rủi ro cao hơn.
Lợi nhuận ròng
1.48BTổng lợi nhuận ròng của công ty trong 12 tháng qua. Lợi nhuận dương và tăng trưởng là yếu tố thiết yếu của một doanh nghiệp lành mạnh.
Dòng tiền tự do (FCF)
1.27BDòng tiền còn lại sau chi phí đầu tư tài sản. FCF dương cho phép công ty trả cổ tức, giảm nợ hoặc tái đầu tư cho tăng trưởng.
Ngày công bố KQKD
Sep 10 After-marketNgày công ty công bố KQKD quý tiếp theo. Cổ phiếu thường biến động mạnh quanh thời điểm này.
Công bố KQKD
Hôm quaSố ngày còn lại hoặc đã qua so với ngày công bố KQKD gần nhất. Giúp theo dõi thời điểm của các báo cáo tài chính quan trọng.
Doanh thu
4.67BTổng doanh thu công ty trong 12 tháng. Doanh thu tăng trưởng thường kéo theo lợi nhuận tăng trưởng — đây là 'top-line' của báo cáo KQKD.
Tiền mặt/CP
4.85 (4.49B)Lượng tiền mặt công ty nắm giữ trên mỗi cổ phiếu. Giá trị cao tạo lớp đệm tài chính trong giai đoạn khó khăn và mở ra cơ hội M&A.
Cổ tức dự kiến
-Cổ tức dự kiến trên mỗi cổ phiếu trong năm nay. Doanh nghiệp thường nỗ lực duy trì hoặc tăng cổ tức, hạn chế cắt giảm.
Ngày GDKHQ
-Ngày giao dịch không hưởng quyền. Mua cổ phiếu từ ngày này trở đi sẽ không được nhận cổ tức kỳ tới; giá cổ phiếu thường được điều chỉnh giảm tương ứng.
Số nhân viên
11600Tổng số nhân sự. Xem xét doanh thu trên mỗi nhân viên để đánh giá năng suất. Biến động lớn có thể báo hiệu mở rộng hoặc tinh giản.
Định giá
P/E
19.83Mức giá bạn trả cho mỗi USD lợi nhuận của công ty. Giá trị thấp có thể là dấu hiệu định giá hấp dẫn. Nên so sánh với trung bình ngành.
P/E dự phóng
17.02 (+14.17%)P/E dựa trên lợi nhuận dự phóng. Thấp hơn cho thấy cổ phiếu có thể bị định giá thấp so với lợi nhuận kỳ vọng trong tương lai.
PEG
1.84P/E điều chỉnh theo tốc độ tăng trưởng. Dưới 1.0 cho thấy mức định giá hấp dẫn — bạn không trả quá cao cho tăng trưởng. Chỉ số ưa thích của Peter Lynch.
P/S
6.10Mức giá bạn trả cho mỗi USD doanh thu. Hữu ích khi so sánh các công ty có biên lợi nhuận khác nhau.
P/C
6.34 (4.49B)Giá cổ phiếu so với lượng tiền mặt trên mỗi cổ phiếu. Giá trị thấp cho thấy mỗi cổ phiếu được hậu thuẫn bởi nhiều tiền mặt hơn — tốt cho sự ổn định tài chính.
P/FCF
22.49 (1.27B)Giá cổ phiếu trên mỗi USD dòng tiền tự do. Thấp hơn thường tốt hơn — phản ánh bạn trả ít hơn cho lượng tiền thật mà doanh nghiệp tạo ra.
Hệ số thanh toán nhanh
7.66Khả năng thanh toán bằng tài sản có tính thanh khoản cao. Trên 1.0 là tốt — đáp ứng nghĩa vụ mà không cần thanh lý hàng tồn kho.
Hệ số thanh toán hiện hành
7.74Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn. Trên 1.5 thường là tốt — đủ tài sản ngắn hạn để trang trải nghĩa vụ.
Nợ/VCSH
0.01 (87.87M)Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu. Thấp hơn an toàn hơn — đòn bẩy cao khuếch đại cả lợi nhuận lẫn thua lỗ.
Nợ dài hạn/VCSH
0.01 (87.87M)Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu. Thấp hơn thường tốt cho sự ổn định tài chính, nhưng đòn bẩy hợp lý cũng có thể nâng ROE.
Lợi nhuận
Sở hữu nội bộ
8.99%Tỷ lệ sở hữu của ban điều hành và HĐQT. Sở hữu nội bộ cao thường thể hiện sự cam kết và niềm tin của lãnh đạo vào doanh nghiệp.
Sở hữu tổ chức
87.78%Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư tổ chức (quỹ tương hỗ, quỹ hưu trí…). Tỷ lệ cao thường mang lại sự ổn định và độ phủ phân tích.
Biên lợi nhuận gộp
44.06%Biên lợi nhuận sau chi phí trực tiếp. Biên cao cho thấy doanh nghiệp có quyền định giá và kiểm soát chi phí tốt. So sánh trong cùng ngành.
Biên lợi nhuận hoạt động
35.42%Lợi nhuận hoạt động trên doanh thu (%). Phản ánh hiệu quả kinh doanh cốt lõi trước chi phí tài chính. Cao hơn thường tốt hơn.
Biên lợi nhuận ròng
31.81%Lợi nhuận ròng trên doanh thu (%). Đây mới thực sự là phần lợi nhuận thuộc về cổ đông. Biên cao đồng nghĩa hoạt động hiệu quả hơn.
ROE
16.24%Lợi nhuận trên mỗi đồng vốn cổ đông. Trên 15% được xem là xuất sắc. Warren Buffett ưu tiên các công ty duy trì ROE cao bền vững.
EPS Y/Y (12 tháng)
5.61%Tăng trưởng EPS so với cùng kỳ năm trước. Mức dương cho thấy lợi nhuận đã cải thiện so với 12 tháng trước đó.
Doanh Thu Y/Y (12 tháng)
0.41%Tăng trưởng doanh thu so với cùng kỳ năm trước. Cho thấy quy mô kinh doanh có đang mở rộng so với 12 tháng trước hay không.
EPS Q/Q
-13.34%Tăng trưởng EPS so với quý liền trước. Phản ánh động lượng lợi nhuận gần đây — mức dương cho thấy lợi nhuận đang tăng tốc.
Doanh Thu Q/Q
2.43%Tăng trưởng doanh thu so với quý liền trước. Phản ánh động lượng kinh doanh gần đây — quan trọng trong kỳ công bố KQKD.
Doanh Nghiệp / CPRT
Copart Inc
- Ngành
- Công nghiệp
- Lĩnh Vực
- Dịch vụ doanh nghiệp chuyên biệt
- Sàn GD
- NASD
Hồ Sơ Công Ty
Đang dịch...
Copart, Inc. engages in the provision of online auctions and vehicle remarketing services. The firm offers vehicle sellers a full range of services to process and sell vehicles primarily over the internet through Virtual Bidding Third Generation Internet auction-style sales technology. It sells vehicles principally to licensed vehicle dismantlers, rebuilders, repair licensees, used vehicle dealers, exporters and at certain locations, and the public. The company's services include online seller access, salvage estimation services, estimating services, end-of-life vehicle processing, virtual insured exchange, transportation services,...
Nền tảng (theo GAAP)
Lịch sử thu nhập, doanh thu và cổ phiếu lưu hành
Khung Thời Gian