Hiển thị 29 chỉ số cơ bản trong 82

Tổng quan

Vốn Hóa Thị Trường
503.48B
Lợi nhuận
16.19B
Ngày công bố KQKD
Mar 10 After-market
Công bố KQKD
39 ngày trước
Doanh Thu
64.08B
Tiền mặt/CP
13.61 (39.20B)
Cổ Tức Dự Kiến
1.89 (1.08%)
Ngày GDKHQ
Apr 09, 2026
Số Nhân Viên
162000

Định giá

P/E
31.43
P/E Tương Lai
21.94 (+30.19%)
PEG
1.03
P/S
7.86
Price/Cash
12.87 (39.12B)
Price/FCF
-
Tỷ Số Thanh Toán Nhanh
1.35
Tỷ Số Thanh Toán Hiện Tại
1.35
Nợ/Vốn Chủ Sở Hữu
4.21 (141.22B)
Nợ Dài Hạn/VCSH
3.87 (129.81B)

Thu nhập

Sở Hữu Nội Bộ
40.56%
Sở Hữu Tổ Chức
43.91%
Biên Lợi Nhuận Gộp
64.30%
Biên Lợi Nhuận Hoạt Động
32.27%
Biên Lợi Nhuận Ròng
25.26%
ROE
58.71%
EPS Y/Y (12 tháng)
29.81%
Doanh Thu Y/Y (12 tháng)
14.87%
EPS Q/Q
24.34%
Doanh Thu Q/Q
21.66%

Báo Cáo Tài Chính

Phân Tích Định Giá

Giao Dịch Nội Bộ

Giao Dịch Của Quốc Hội