Hiển thị 30 chỉ số cơ bản trong 82

Tổng quan

Vốn Hóa Thị Trường
2916.34B
Lợi nhuận
119.26B
Dòng Tiền Tự Do (FCF)
77.42B
Ngày công bố KQKD
Jan 28 After-market
Công bố KQKD
33 ngày trước
Doanh Thu
305.45B
Tiền mặt/CP
12.05 (89.53B)
Cổ Tức Dự Kiến
3.62 (0.92%)
Ngày GDKHQ
Feb 19, 2026
Số Nhân Viên
228000

Định giá

P/E
24.57
P/E Tương Lai
20.66 (+15.91%)
PEG
1.14
P/S
9.55
Price/Cash
32.60 (89.46B)
Price/FCF
37.67 (77.42B)
Tỷ Số Thanh Toán Nhanh
1.38
Tỷ Số Thanh Toán Hiện Tại
1.39
Nợ/Vốn Chủ Sở Hữu
0.32 (125.10B)
Nợ Dài Hạn/VCSH
0.28 (109.46B)

Thu nhập

Sở Hữu Nội Bộ
1.50%
Sở Hữu Tổ Chức
74.86%
Biên Lợi Nhuận Gộp
68.59%
Biên Lợi Nhuận Hoạt Động
46.67%
Biên Lợi Nhuận Ròng
39.04%
ROE
34.39%
EPS Y/Y (12 tháng)
28.60%
Doanh Thu Y/Y (12 tháng)
16.67%
EPS Q/Q
59.69%
Doanh Thu Q/Q
16.72%

Báo Cáo Tài Chính

Phân Tích Định Giá

Giao Dịch Nội Bộ

Giao Dịch Của Quốc Hội