Hiển thị 30 chỉ số cơ bản trong 82

Tổng quan

Vốn Hóa Thị Trường
1639.61B
Lợi nhuận
60.46B
Dòng Tiền Tự Do (FCF)
46.11B
Ngày công bố KQKD
Jan 28 After-market
Công bố KQKD
33 ngày trước
Doanh Thu
200.97B
Tiền mặt/CP
32.59 (71.37B)
Cổ Tức Dự Kiến
1.99 (0.31%)
Ngày GDKHQ
Mar 16, 2026
Số Nhân Viên
78865

Định giá

P/E
27.59
P/E Tương Lai
18.78 (+31.93%)
PEG
0.96
P/S
8.16
Price/Cash
19.89 (82.43B)
Price/FCF
35.56 (46.11B)
Tỷ Số Thanh Toán Nhanh
2.60
Tỷ Số Thanh Toán Hiện Tại
2.60
Nợ/Vốn Chủ Sở Hữu
0.39 (84.70B)
Nợ Dài Hạn/VCSH
0.38 (82.52B)

Thu nhập

Sở Hữu Nội Bộ
13.65%
Sở Hữu Tổ Chức
66.49%
Biên Lợi Nhuận Gộp
82.00%
Biên Lợi Nhuận Hoạt Động
41.44%
Biên Lợi Nhuận Ròng
30.08%
ROE
30.24%
EPS Y/Y (12 tháng)
-2.66%
Doanh Thu Y/Y (12 tháng)
22.17%
EPS Q/Q
10.71%
Doanh Thu Q/Q
23.78%

Báo Cáo Tài Chính

Phân Tích Định Giá

Giao Dịch Nội Bộ

Giao Dịch Của Quốc Hội