Hiển thị 30 chỉ số cơ bản trong 82

Tổng quan

Vốn Hóa Thị Trường
4352.67B
Lợi nhuận
160.21B
Dòng Tiền Tự Do (FCF)
64.43B
Ngày công bố KQKD
Apr 29 After-market
Công bố KQKD
35 ngày trước
Doanh Thu
423.17B
Tiền mặt/CP
10.51 (61.17B)
Cổ Tức Dự Kiến
0.86 (0.24%)
Ngày GDKHQ
Jun 08, 2026
Số Nhân Viên
190820

Định giá

P/E
27.52
P/E Tương Lai
24.56 (+10.76%)
PEG
1.46
P/S
10.29
Price/Cash
34.32 (126.83B)
Price/FCF
67.56 (64.43B)
Tỷ Số Thanh Toán Nhanh
1.92
Tỷ Số Thanh Toán Hiện Tại
1.92
Nợ/Vốn Chủ Sở Hữu
0.20 (95.35B)
Nợ Dài Hạn/VCSH
0.19 (90.58B)

Thu nhập

Sở Hữu Nội Bộ
52.10%
Sở Hữu Tổ Chức
38.92%
Biên Lợi Nhuận Gộp
60.43%
Biên Lợi Nhuận Hoạt Động
33.63%
Biên Lợi Nhuận Ròng
37.86%
ROE
38.88%
EPS Y/Y (12 tháng)
46.22%
Doanh Thu Y/Y (12 tháng)
17.77%
EPS Q/Q
81.96%
Doanh Thu Q/Q
22.34%

Cơ Bản (GAAP)

Lịch sử thu nhập, doanh thu và cổ phiếu lưu hành

Báo Cáo Tài Chính

Phân Tích Định Giá

Giao Dịch Nội Bộ

Giao Dịch Của Quốc Hội