Hiển thị 30 chỉ số cơ bản trong 82

Tổng quan

Vốn Hóa Thị Trường
313.86B
Lợi nhuận
11.35B
Dòng Tiền Tự Do (FCF)
12.24B
Ngày công bố KQKD
Feb 11 After-market
Công bố KQKD
19 ngày trước
Doanh Thu
59.05B
Tiền mặt/CP
3.99 (15.76B)
Cổ Tức Dự Kiến
1.65 (2.08%)
Ngày GDKHQ
Apr 02, 2026
Số Nhân Viên
86200

Định giá

P/E
27.95
P/E Tương Lai
17.58 (+37.10%)
PEG
2.05
P/S
5.31
Price/Cash
19.89 (15.78B)
Price/FCF
25.64 (12.24B)
Tỷ Số Thanh Toán Nhanh
0.81
Tỷ Số Thanh Toán Hiện Tại
0.91
Nợ/Vốn Chủ Sở Hữu
0.67 (31.96B)
Nợ Dài Hạn/VCSH
0.47 (22.42B)

Thu nhập

Sở Hữu Nội Bộ
0.25%
Sở Hữu Tổ Chức
79.36%
Biên Lợi Nhuận Gộp
63.97%
Biên Lợi Nhuận Hoạt Động
23.64%
Biên Lợi Nhuận Ròng
19.22%
ROE
24.34%
EPS Y/Y (12 tháng)
24.93%
Doanh Thu Y/Y (12 tháng)
9.00%
EPS Q/Q
31.46%
Doanh Thu Q/Q
9.71%

Báo Cáo Tài Chính

Phân Tích Định Giá

Giao Dịch Nội Bộ

Giao Dịch Của Quốc Hội