Hiển thị 30 chỉ số cơ bản trong 82

Tổng quan

Vốn Hóa Thị Trường
107.72B
Lợi nhuận
7.13B
Dòng Tiền Tự Do (FCF)
9.86B
Ngày công bố KQKD
Mar 12 After-market
Công bố KQKD
trong 10 ngày
Doanh Thu
23.77B
Tiền mặt/CP
16.07 (6.64B)
Cổ Tức Dự Kiến
-
Ngày GDKHQ
Mar 24, 2005
Số Nhân Viên
31360

Định giá

P/E
15.71
P/E Tương Lai
9.95 (+36.66%)
PEG
0.91
P/S
4.53
Price/Cash
16.33 (6.60B)
Price/FCF
10.93 (9.86B)
Tỷ Số Thanh Toán Nhanh
0.97
Tỷ Số Thanh Toán Hiện Tại
0.97
Nợ/Vốn Chủ Sở Hữu
0.57 (6.59B)
Nợ Dài Hạn/VCSH
0.57 (6.59B)

Thu nhập

Sở Hữu Nội Bộ
0.43%
Sở Hữu Tổ Chức
85.36%
Biên Lợi Nhuận Gộp
88.60%
Biên Lợi Nhuận Hoạt Động
36.63%
Biên Lợi Nhuận Ròng
30.00%
ROE
55.43%
EPS Y/Y (12 tháng)
34.24%
Doanh Thu Y/Y (12 tháng)
10.53%
EPS Q/Q
17.15%
Doanh Thu Q/Q
10.49%

Báo Cáo Tài Chính

Phân Tích Định Giá

Giao Dịch Nội Bộ

Giao Dịch Của Quốc Hội