Hiển thị 30 chỉ số cơ bản trong 82

Tổng quan

Vốn Hóa Thị Trường
4556.90B
Lợi nhuận
122.58B
Dòng Tiền Tự Do (FCF)
129.16B
Ngày công bố KQKD
Apr 30 After-market
Công bố KQKD
34 ngày trước
Doanh Thu
451.44B
Tiền mặt/CP
4.66 (68.46B)
Cổ Tức Dự Kiến
1.08 (0.35%)
Ngày GDKHQ
May 11, 2026
Số Nhân Viên
166000

Định giá

P/E
37.53
P/E Tương Lai
32.26 (+14.04%)
PEG
2.58
P/S
10.09
Price/Cash
66.52 (68.50B)
Price/FCF
35.28 (129.16B)
Tỷ Số Thanh Toán Nhanh
1.02
Tỷ Số Thanh Toán Hiện Tại
1.07
Nợ/Vốn Chủ Sở Hữu
0.80 (85.32B)
Nợ Dài Hạn/VCSH
0.70 (74.65B)

Thu nhập

Sở Hữu Nội Bộ
0.12%
Sở Hữu Tổ Chức
66.04%
Biên Lợi Nhuận Gộp
47.86%
Biên Lợi Nhuận Hoạt Động
32.64%
Biên Lợi Nhuận Ròng
27.15%
ROE
141.47%
EPS Y/Y (12 tháng)
28.91%
Doanh Thu Y/Y (12 tháng)
12.76%
EPS Q/Q
22.04%
Doanh Thu Q/Q
16.60%

Cơ Bản (GAAP)

Lịch sử thu nhập, doanh thu và cổ phiếu lưu hành

Báo Cáo Tài Chính

Phân Tích Định Giá

Giao Dịch Nội Bộ

Giao Dịch Của Quốc Hội