Hiển thị 30 chỉ số cơ bản trong 82

Tổng quan

Vốn Hóa Thị Trường
610.19B
Lợi nhuận
20.59B
Dòng Tiền Tự Do (FCF)
22.93B
Ngày công bố KQKD
Jan 29 After-market
Công bố KQKD
32 ngày trước
Doanh Thu
41.39B
Tiền mặt/CP
11.07 (18.60B)
Cổ Tức Dự Kiến
2.70 (0.84%)
Ngày GDKHQ
Feb 10, 2026
Số Nhân Viên
34100

Định giá

P/E
30.34
P/E Tương Lai
22.00 (+27.49%)
PEG
1.75
P/S
14.74
Price/Cash
28.91 (21.11B)
Price/FCF
26.61 (22.93B)
Tỷ Số Thanh Toán Nhanh
1.11
Tỷ Số Thanh Toán Hiện Tại
1.11
Nợ/Vốn Chủ Sở Hữu
0.55 (21.00B)
Nợ Dài Hạn/VCSH
0.51 (19.47B)

Thu nhập

Sở Hữu Nội Bộ
12.00%
Sở Hữu Tổ Chức
79.82%
Biên Lợi Nhuận Gộp
78.02%
Biên Lợi Nhuận Hoạt Động
67.16%
Biên Lợi Nhuận Ròng
49.75%
ROE
53.44%
EPS Y/Y (12 tháng)
5.38%
Doanh Thu Y/Y (12 tháng)
12.47%
EPS Q/Q
17.68%
Doanh Thu Q/Q
14.63%

Báo Cáo Tài Chính

Phân Tích Định Giá

Giao Dịch Nội Bộ

Giao Dịch Của Quốc Hội