Hiển thị 30 chỉ số cơ bản trong 83

Tổng quan

Vốn hóa thị trường
1059.48B
Lợi nhuận ròng
109.59B
Dòng tiền tự do (FCF)
62.54B
Ngày công bố KQKD
Không xác định
Công bố KQKD
Hôm qua
Doanh thu
129.01B
Tiền mặt/CP
7.79 (56.79B)
Cổ tức dự kiến
0.52 (0.36%)
Ngày GDKHQ
Aug 31, 2026
Số nhân viên
34549

Định giá

P/E
9.44
P/E dự phóng
4.15 (+127.47%)
PEG
0.04
P/S
8.21
P/C
18.66 (56.78B)
P/FCF
16.94 (62.54B)
Hệ số thanh toán nhanh
2.29
Hệ số thanh toán hiện hành
2.59
Nợ/Vốn chủ
0.08 (13.89B)
Nợ dài hạn/Vốn chủ
0.06 (10.42B)

Lợi nhuận

Sở hữu nội bộ
0.00%
Sở hữu tổ chức
0.07%
Biên lợi nhuận gộp
75.63%
Biên lợi nhuận hoạt động
67.76%
Biên lợi nhuận ròng
84.95%
ROE
93.70% (0.08x debt)
EPS Y/Y (12 tháng)
421.22%
Doanh Thu Y/Y (12 tháng)
134.05%
EPS Q/Q
1180.72%
Doanh Thu Q/Q
232.92%

Doanh Nghiệp SKHY

SK Hynix Inc ADR

Ngành
Công nghệ
Lĩnh Vực
Chip bán dẫn
Sàn GD
NASD
🇰🇷South Korea

Đang dịch...

SK hynix, Inc. engages in the design, manufacture, and sale of semiconductor products. Its products include dynamic random access memory, not-AND flash memory, and multi-chip package. The company was founded on October 15, 1949 and is headquartered in Icheon, South Korea.

Nền tảng (theo GAAP)

Lịch sử thu nhập, doanh thu và cổ phiếu lưu hành

Khung Thời Gian

Báo Cáo Tài Chính

Phân Tích Định Giá

Giao Dịch Nội Bộ