Hiển thị 30 chỉ số cơ bản trong 82

Tổng quan

Vốn Hóa Thị Trường
4305.72B
Lợi nhuận
120.07B
Dòng Tiền Tự Do (FCF)
83.67B
Ngày công bố KQKD
Feb 25 After-market
Công bố KQKD
5 ngày trước
Doanh Thu
215.94B
Tiền mặt/CP
2.57 (62.45B)
Cổ Tức Dự Kiến
0.04 (0.03%)
Ngày GDKHQ
Mar 11, 2026
Số Nhân Viên
42000

Định giá

P/E
36.15
P/E Tương Lai
16.39 (+54.66%)
PEG
0.43
P/S
19.94
Price/Cash
68.83 (62.56B)
Price/FCF
51.46 (83.67B)
Tỷ Số Thanh Toán Nhanh
3.24
Tỷ Số Thanh Toán Hiện Tại
3.91
Nợ/Vốn Chủ Sở Hữu
0.07 (11.01B)
Nợ Dài Hạn/VCSH
0.06 (9.44B)

Thu nhập

Sở Hữu Nội Bộ
3.79%
Sở Hữu Tổ Chức
68.50%
Biên Lợi Nhuận Gộp
71.07%
Biên Lợi Nhuận Hoạt Động
60.38%
Biên Lợi Nhuận Ròng
55.60%
ROE
101.49%
EPS Y/Y (12 tháng)
66.12%
Doanh Thu Y/Y (12 tháng)
65.47%
EPS Q/Q
96.65%
Doanh Thu Q/Q
73.21%

Báo Cáo Tài Chính

Phân Tích Định Giá

Giao Dịch Nội Bộ

Giao Dịch Của Quốc Hội