Hiển thị 30 chỉ số cơ bản trong 82

Tổng quan

Vốn Hóa Thị Trường
343.07B
Lợi nhuận
13.37B
Dòng Tiền Tự Do (FCF)
11.90B
Ngày công bố KQKD
Apr 16 After-market
Công bố KQKD
48 ngày trước
Doanh Thu
47.28B
Tiền mặt/CP
2.92 (12.29B)
Cổ Tức Dự Kiến
0.27 (0.33%)
Ngày GDKHQ
-
Số Nhân Viên
16000

Định giá

P/E
26.33
P/E Tương Lai
21.25 (+19.29%)
PEG
0.97
P/S
7.26
Price/Cash
27.90 (12.30B)
Price/FCF
28.84 (11.90B)
Tỷ Số Thanh Toán Nhanh
1.41
Tỷ Số Thanh Toán Hiện Tại
1.41
Nợ/Vốn Chủ Sở Hữu
0.54 (16.80B)
Nợ Dài Hạn/VCSH
0.49 (15.24B)

Thu nhập

Sở Hữu Nội Bộ
0.65%
Sở Hữu Tổ Chức
82.20%
Biên Lợi Nhuận Gộp
49.44%
Biên Lợi Nhuận Hoạt Động
30.30%
Biên Lợi Nhuận Ròng
28.29%
ROE
48.50%
EPS Y/Y (12 tháng)
45.93%
Doanh Thu Y/Y (12 tháng)
18.57%
EPS Q/Q
85.79%
Doanh Thu Q/Q
19.31%

Cơ Bản (GAAP)

Lịch sử thu nhập, doanh thu và cổ phiếu lưu hành

Báo Cáo Tài Chính

Phân Tích Định Giá

Giao Dịch Nội Bộ

Giao Dịch Của Quốc Hội