Hiển thị 30 chỉ số cơ bản trong 82

Tổng quan

Vốn Hóa Thị Trường
3153.67B
Lợi nhuận
125.22B
Dòng Tiền Tự Do (FCF)
72.92B
Ngày công bố KQKD
Apr 29 After-market
Công bố KQKD
35 ngày trước
Doanh Thu
318.27B
Tiền mặt/CP
10.54 (78.31B)
Cổ Tức Dự Kiến
3.68 (0.87%)
Ngày GDKHQ
May 21, 2026
Số Nhân Viên
228000

Định giá

P/E
25.29
P/E Tương Lai
21.85 (+13.60%)
PEG
1.17
P/S
9.91
Price/Cash
40.29 (78.27B)
Price/FCF
43.25 (72.92B)
Tỷ Số Thanh Toán Nhanh
1.27
Tỷ Số Thanh Toán Hiện Tại
1.28
Nợ/Vốn Chủ Sở Hữu
0.30 (124.32B)
Nợ Dài Hạn/VCSH
0.26 (107.75B)

Thu nhập

Sở Hữu Nội Bộ
1.53%
Sở Hữu Tổ Chức
74.85%
Biên Lợi Nhuận Gộp
68.31%
Biên Lợi Nhuận Hoạt Động
46.80%
Biên Lợi Nhuận Ròng
39.34%
ROE
34.01%
EPS Y/Y (12 tháng)
29.64%
Doanh Thu Y/Y (12 tháng)
17.87%
EPS Q/Q
23.32%
Doanh Thu Q/Q
18.30%

Cơ Bản (GAAP)

Lịch sử thu nhập, doanh thu và cổ phiếu lưu hành

Báo Cáo Tài Chính

Phân Tích Định Giá

Giao Dịch Nội Bộ

Giao Dịch Của Quốc Hội