Hiển thị 30 chỉ số cơ bản trong 82

Tổng quan

Vốn Hóa Thị Trường
1563.64B
Lợi nhuận
70.59B
Dòng Tiền Tự Do (FCF)
48.25B
Ngày công bố KQKD
Apr 29 After-market
Công bố KQKD
35 ngày trước
Doanh Thu
214.96B
Tiền mặt/CP
32.11 (70.64B)
Cổ Tức Dự Kiến
1.98 (0.32%)
Ngày GDKHQ
Jun 15, 2026
Số Nhân Viên
78865

Định giá

P/E
22.39
P/E Tương Lai
17.61 (+21.35%)
PEG
0.89
P/S
7.27
Price/Cash
19.18 (81.52B)
Price/FCF
32.41 (48.25B)
Tỷ Số Thanh Toán Nhanh
2.35
Tỷ Số Thanh Toán Hiện Tại
2.35
Nợ/Vốn Chủ Sở Hữu
0.36 (87.68B)
Nợ Dài Hạn/VCSH
0.35 (85.25B)

Thu nhập

Sở Hữu Nội Bộ
13.70%
Sở Hữu Tổ Chức
67.46%
Biên Lợi Nhuận Gộp
81.94%
Biên Lợi Nhuận Hoạt Động
41.21%
Biên Lợi Nhuận Ròng
32.84%
ROE
32.93%
EPS Y/Y (12 tháng)
6.07%
Doanh Thu Y/Y (12 tháng)
26.18%
EPS Q/Q
62.49%
Doanh Thu Q/Q
33.08%

Cơ Bản (GAAP)

Lịch sử thu nhập, doanh thu và cổ phiếu lưu hành

Báo Cáo Tài Chính

Phân Tích Định Giá

Giao Dịch Nội Bộ

Giao Dịch Của Quốc Hội