Hiển thị 30 chỉ số cơ bản trong 82

Tổng quan

Vốn Hóa Thị Trường
4120.90B
Lợi nhuận
132.17B
Dòng Tiền Tự Do (FCF)
73.26B
Ngày công bố KQKD
Apr 29 After-market
Công bố KQKD
trong 11 ngày
Doanh Thu
403.06B
Tiền mặt/CP
10.52 (61.23B)
Cổ Tức Dự Kiến
0.84 (0.25%)
Ngày GDKHQ
Mar 09, 2026
Số Nhân Viên
190820

Định giá

P/E
31.62
P/E Tương Lai
25.24 (+20.18%)
PEG
1.92
P/S
10.22
Price/Cash
32.49 (126.84B)
Price/FCF
56.25 (73.26B)
Tỷ Số Thanh Toán Nhanh
2.01
Tỷ Số Thanh Toán Hiện Tại
2.01
Nợ/Vốn Chủ Sở Hữu
0.16 (66.27B)
Nợ Dài Hạn/VCSH
0.15 (62.12B)

Thu nhập

Sở Hữu Nội Bộ
52.03%
Sở Hữu Tổ Chức
38.36%
Biên Lợi Nhuận Gộp
59.68%
Biên Lợi Nhuận Hoạt Động
32.94%
Biên Lợi Nhuận Ròng
32.79%
ROE
35.70%
EPS Y/Y (12 tháng)
34.19%
Doanh Thu Y/Y (12 tháng)
15.22%
EPS Q/Q
31.12%
Doanh Thu Q/Q
18.19%

Báo Cáo Tài Chính

Phân Tích Định Giá

Giao Dịch Nội Bộ

Giao Dịch Của Quốc Hội