Hiển thị 30 chỉ số cơ bản trong 82
Tổng quan
Vốn Hóa Thị Trường
4357.01BLợi nhuận
160.21BDòng Tiền Tự Do (FCF)
64.42BNgày công bố KQKD
Apr 29 After-marketCông bố KQKD
35 ngày trướcDoanh Thu
423.17BTiền mặt/CP
10.51 (61.17B)Cổ Tức Dự Kiến
0.86 (0.24%)Ngày GDKHQ
Jun 08, 2026Số Nhân Viên
190820Định giá
P/E
27.55P/E Tương Lai
24.59 (+10.74%)PEG
1.46P/S
10.30Price/Cash
34.35 (126.84B)Price/FCF
67.63 (64.42B)Tỷ Số Thanh Toán Nhanh
1.92Tỷ Số Thanh Toán Hiện Tại
1.92Nợ/Vốn Chủ Sở Hữu
0.20 (95.34B)Nợ Dài Hạn/VCSH
0.19 (90.57B)Thu nhập
Sở Hữu Nội Bộ
52.10%Sở Hữu Tổ Chức
38.92%Biên Lợi Nhuận Gộp
60.43%Biên Lợi Nhuận Hoạt Động
33.63%Biên Lợi Nhuận Ròng
37.86%ROE
38.88%EPS Y/Y (12 tháng)
46.22%Doanh Thu Y/Y (12 tháng)
17.77%EPS Q/Q
81.96%Doanh Thu Q/Q
22.34%Cơ Bản (GAAP)
Lịch sử thu nhập, doanh thu và cổ phiếu lưu hành