Hiển thị 30 chỉ số cơ bản trong 82

Tổng quan

Vốn Hóa Thị Trường
1515.07B
Lợi nhuận
23.13B
Dòng Tiền Tự Do (FCF)
26.92B
Ngày công bố KQKD
Mar 04 After-market
Công bố KQKD
trong 2 ngày
Doanh Thu
63.89B
Tiền mặt/CP
3.41 (16.16B)
Cổ Tức Dự Kiến
2.61 (0.82%)
Ngày GDKHQ
Dec 22, 2025
Số Nhân Viên
33000

Định giá

P/E
67.12
P/E Tương Lai
22.16 (+66.98%)
PEG
0.59
P/S
23.71
Price/Cash
93.65 (16.18B)
Price/FCF
56.29 (26.92B)
Tỷ Số Thanh Toán Nhanh
1.58
Tỷ Số Thanh Toán Hiện Tại
1.71
Nợ/Vốn Chủ Sở Hữu
0.82 (66.65B)
Nợ Dài Hạn/VCSH
0.78 (63.40B)

Thu nhập

Sở Hữu Nội Bộ
1.95%
Sở Hữu Tổ Chức
78.04%
Biên Lợi Nhuận Gộp
64.71%
Biên Lợi Nhuận Hoạt Động
40.93%
Biên Lợi Nhuận Ròng
36.20%
ROE
31.05%
EPS Y/Y (12 tháng)
285.84%
Doanh Thu Y/Y (12 tháng)
23.87%
EPS Q/Q
94.54%
Doanh Thu Q/Q
28.18%

Báo Cáo Tài Chính

Phân Tích Định Giá

Giao Dịch Nội Bộ

Giao Dịch Của Quốc Hội