Hiển thị 30 chỉ số cơ bản trong 82

Tổng quan

Vốn Hóa Thị Trường
1878.34B
Lợi nhuận
24.97B
Dòng Tiền Tự Do (FCF)
28.91B
Ngày công bố KQKD
Mar 04 After-market
Công bố KQKD
43 ngày trước
Doanh Thu
68.28B
Tiền mặt/CP
2.99 (14.17B)
Cổ Tức Dự Kiến
2.73 (0.69%)
Ngày GDKHQ
Mar 23, 2026
Số Nhân Viên
33000

Định giá

P/E
77.39
P/E Tương Lai
22.10 (+71.44%)
PEG
0.45
P/S
27.51
Price/Cash
132.52 (14.17B)
Price/FCF
64.97 (28.91B)
Tỷ Số Thanh Toán Nhanh
1.73
Tỷ Số Thanh Toán Hiện Tại
1.90
Nợ/Vốn Chủ Sở Hữu
0.83 (66.28B)
Nợ Dài Hạn/VCSH
0.80 (63.89B)

Thu nhập

Sở Hữu Nội Bộ
1.95%
Sở Hữu Tổ Chức
77.96%
Biên Lợi Nhuận Gộp
64.96%
Biên Lợi Nhuận Hoạt Động
41.57%
Biên Lợi Nhuận Ròng
36.57%
ROE
33.37%
EPS Y/Y (12 tháng)
145.70%
Doanh Thu Y/Y (12 tháng)
25.22%
EPS Q/Q
32.13%
Doanh Thu Q/Q
29.47%

Báo Cáo Tài Chính

Phân Tích Định Giá

Giao Dịch Nội Bộ

Giao Dịch Của Quốc Hội