Hiển thị 30 chỉ số cơ bản trong 82

Tổng quan

Vốn Hóa Thị Trường
103.67B
Lợi nhuận
7.21B
Dòng Tiền Tự Do (FCF)
10.32B
Ngày công bố KQKD
Jun 11 After-market
Công bố KQKD
trong 8 ngày
Doanh Thu
24.45B
Tiền mặt/CP
17.05 (6.92B)
Cổ Tức Dự Kiến
-
Ngày GDKHQ
Mar 24, 2005
Số Nhân Viên
31360

Định giá

P/E
14.94
P/E Tương Lai
9.71 (+35.01%)
PEG
0.79
P/S
4.24
Price/Cash
15.05 (6.89B)
Price/FCF
10.05 (10.32B)
Tỷ Số Thanh Toán Nhanh
0.91
Tỷ Số Thanh Toán Hiện Tại
0.91
Nợ/Vốn Chủ Sở Hữu
0.58 (6.60B)
Nợ Dài Hạn/VCSH
0.50 (5.69B)

Thu nhập

Sở Hữu Nội Bộ
0.20%
Sở Hữu Tổ Chức
83.46%
Biên Lợi Nhuận Gộp
88.77%
Biên Lợi Nhuận Hoạt Động
36.91%
Biên Lợi Nhuận Ròng
29.48%
ROE
58.77%
EPS Y/Y (12 tháng)
12.71%
Doanh Thu Y/Y (12 tháng)
10.96%
EPS Q/Q
11.16%
Doanh Thu Q/Q
11.97%

Cơ Bản (GAAP)

Lịch sử thu nhập, doanh thu và cổ phiếu lưu hành

Báo Cáo Tài Chính

Phân Tích Định Giá

Giao Dịch Nội Bộ

Giao Dịch Của Quốc Hội