Hiển thị 30 chỉ số cơ bản trong 82

Tổng quan

Vốn Hóa Thị Trường
3967.28B
Lợi nhuận
117.78B
Dòng Tiền Tự Do (FCF)
123.32B
Ngày công bố KQKD
Apr 30 After-market
Công bố KQKD
trong 12 ngày
Doanh Thu
435.62B
Tiền mặt/CP
4.56 (67.03B)
Cổ Tức Dự Kiến
1.08 (0.40%)
Ngày GDKHQ
Feb 09, 2026
Số Nhân Viên
166000

Định giá

P/E
34.19
P/E Tương Lai
28.98 (+15.24%)
PEG
2.53
P/S
9.11
Price/Cash
59.30 (66.90B)
Price/FCF
32.17 (123.32B)
Tỷ Số Thanh Toán Nhanh
0.94
Tỷ Số Thanh Toán Hiện Tại
0.97
Nợ/Vốn Chủ Sở Hữu
1.03 (90.71B)
Nợ Dài Hạn/VCSH
0.87 (76.62B)

Thu nhập

Sở Hữu Nội Bộ
0.11%
Sở Hữu Tổ Chức
65.52%
Biên Lợi Nhuận Gộp
47.33%
Biên Lợi Nhuận Hoạt Động
32.38%
Biên Lợi Nhuận Ròng
27.04%
ROE
152.02%
EPS Y/Y (12 tháng)
25.58%
Doanh Thu Y/Y (12 tháng)
10.07%
EPS Q/Q
18.54%
Doanh Thu Q/Q
15.65%

Báo Cáo Tài Chính

Phân Tích Định Giá

Giao Dịch Nội Bộ

Giao Dịch Của Quốc Hội